Kết quả tra từ “顿挫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顿挫dùn cuò
顿挫: một chuyển đổi (dừng và thay đổi) trong âm thanh nói, âm nhạc hoặc trong nét bút; một nhịp điệu; nhấn mạnh bởi một chuyển đổi; với nhịp điệu…
顿挫抑扬dùn cuò yì yáng
顿挫抑扬: nhịp điệu; ngữ điệu
抑扬顿挫yì yáng dùn cuò
抑扬顿挫: xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]