Kết quả tra từ “顾客”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顾客gù kè
顾客: khách hàng; thân chủ; LT:位[wei4]
顾客至上gù kè zhì shàng
顾客至上: khách hàng là thượng đế (thành ngữ)