Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顾客顧客

gù kè

顾客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顾客 trong tiếng Việt

khách hàng; thân chủ; LT:位[wei4]

Tra từ liên quan