顾客
khách hàng; thân chủ; LT:位[wei4]
khách hàng; thân chủ; LT:位[wei4]
顾客 thường mang nghĩa “khách hàng; thân chủ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 顾客, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cố vấn; tư vấn
›顾名思义gù míng sī yìnhư tên gọi đã gợi ý
›顾家gù jiāchăm lo cho gia đình
›顾及gù jíđưa vào xem xét; chăm lo đến
›顾忌gù jìcó mối lo ngại; e ngại; lo lắng; đắn đo; ngại ngùng
›顾全gù quáncân nhắc cẩn thận; thể hiện sự chu đáo
›顾念gù niànquan tâm đến; lo lắng về
›顾不得gù bu dekhông thể thay đổi gì; không thể xử lý
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.