Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “顺水”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
顺水shùn shuǐ

顺水: thuận dòng

Cụm từ
顺水推船shùn shuǐ tuī chuán

顺水推船: nghĩa đen: đẩy thuyền theo dòng nước; nghĩa bóng: tận dụng tình huống để thu lợi cho bản thân

Cụm từ
顺水推舟shùn shuǐ tuī zhōu

顺水推舟: nghĩa đen: đẩy thuyền theo dòng nước; nghĩa bóng: tận dụng tình huống để thu lợi cho bản thân

Cụm từ
顺水人情shùn shuǐ rén qíng

顺水人情: giúp đỡ người khác với chi phí nhỏ

Cụm từ