顺水
thuận dòng
thuận dòng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: đẩy thuyền theo dòng nước; nghĩa bóng: tận dụng tình huống để thu lợi cho bản thân
›顺水推船shùn shuǐ tuī chuánnghĩa đen: đẩy thuyền theo dòng nước; nghĩa bóng: tận dụng tình huống để thu lợi cho bản thân
›顺河区Shùn hé qūquận Thuận Hà của thành phố Khai Phong 開封市|开封市[Kai1 feng1 shi4], tỉnh Hà Nam
›顺河回族区Shùn hé Huí zú qūquận Thuận Hà Hồi tộc của thành phố Khai Phong 開封市|开封市[Kai1 feng1 shi4], tỉnh Hà Nam
›顺治帝Shùn zhì dìPhúc Lâm Hoàng đế Thuận Trị (1638-1662), hoàng đế thứ hai nhà Thanh, trị vì 1644-1662
›顺气shùn qìdễ chịu; thỏa mái
›顺水人情shùn shuǐ rén qínggiúp đỡ người khác với chi phí nhỏ
›顺民shùn mínthần dân ngoan ngoãn (của triều đại mới); kẻ xu nịnh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.