Kết quả tra từ “顺我者昌逆我者亡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顺我者昌逆我者亡shùn wǒ zhě chāng nì wǒ zhě wáng
顺我者昌逆我者亡: thuận ta thì sống, nghịch ta thì chết