Kết quả tra từ “顺式”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顺式shùn shì
顺式: cis- (đồng phân) (hoá học); xem thêm 反式[fan3 shi4]