顺式
cis- (đồng phân) (hoá học); xem thêm 反式[fan3 shi4]
cis- (đồng phân) (hoá học); xem thêm 反式[fan3 shi4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Thuận Đức, một quận của Phật Sơn 佛山市[Fo2shan1 Shi4], Quảng Đông
›顺德区Shùn dé QūThuận Đức, một quận của Phật Sơn 佛山市[Fo2shan1 Shi4], Quảng Đông
›顺庆Shùn qìngquận Shunqing của thành phố Nanchong 南充市[Nan2 chong1 shi4], Tứ Xuyên
›顺庆区Shùn qìng qūquận Shunqing của thành phố Nanchong 南充市[Nan2 chong1 shi4], Tứ Xuyên
›顺延shùn yánhoãn lại; trì hoãn
›顺从shùn cóngngoan ngoãn; tuân theo; phục tùng; nhượng bộ
›顺序数shùn xù shùsố thứ tự
›顺序shùn xùtrình tự; thứ tự
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.