顺式順式 shùn shì 顺式 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 顺式 trong tiếng Việt cis- (đồng phân) (hoá học)xem thêm 反式[fan3 shi4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan