Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顺式順式

shùn shì

顺式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顺式 trong tiếng Việt

  1. cis- (đồng phân) (hoá học)
  2. xem thêm 反式[fan3 shi4]
Tra từ liên quan