Kết quả tra từ “顺延”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顺延shùn yán
顺延: hoãn lại; trì hoãn
天雨顺延tiān yǔ shùn yán
天雨顺延: nếu thời tiết cho phép (thành ngữ)