Kết quả tra từ “顺差”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顺差shùn chā
顺差: (thặng dư thương mại hoặc ngân sách)
贸易顺差mào yì shùn chā
贸易顺差: thặng dư thương mại