Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “顺势”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
顺势shùn shì

顺势: tận dụng; nắm bắt cơ hội; tiện thể; không tốn công sức thêm; một cách thuận tiện

Cụm từ
顺势疗法shùn shì liáo fǎ

顺势疗法: liệu pháp vi lượng đồng căn (y học thay thế)

Cụm từ