Kết quả tra từ “项上人头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
项上人头xiàng shàng rén tóu
项上人头: đầu; cổ (như trong "bảo vệ cái cổ", tức là cứu mạng)