Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
项上人头項上人頭

xiàng shàng rén tóu

项上人头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 项上人头 trong tiếng Việt

  1. đầu
  2. cổ (như trong "bảo vệ cái cổ", tức là cứu mạng)
Tra từ liên quan