项上人头項上人頭 xiàng shàng rén tóu 项上人头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 项上人头 trong tiếng Việt đầucổ (như trong "bảo vệ cái cổ", tức là cứu mạng) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan