Kết quả tra từ “顶牛儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顶牛儿dǐng niú r
顶牛儿: húc bằng trán; khóa sừng; mâu thuẫn gay gắt