Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶牛儿頂牛兒

dǐng niú r

顶牛儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶牛儿 trong tiếng Việt

  1. húc bằng trán
  2. khóa sừng
  3. mâu thuẫn gay gắt
Tra từ liên quan