Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “顶尖”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
顶尖dǐng jiān

顶尖: đỉnh; điểm cao nhất; tốt nhất thế giới; số một; xuất sắc nhất (đối thủ); hàng đầu (nhân vật trong một lĩnh vực nhất định)

Cụm từ
顶尖级dǐng jiān jí

顶尖级: đẳng cấp nhất; hàng đầu; tốt nhất thế giới

Cụm từ
顶尖儿dǐng jiān r

顶尖儿: biến thể er hoá của 頂尖|顶尖[ding3 jian1]

Cụm từ