Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “韵尾”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
韵尾
yùn wěi

(ngữ âm) âm cuối, phần của âm tiết theo sau âm chính (ví dụ: "u" trong kòu hoặc "n" trong běn)

Cụm từ