韵尾韻尾
韵尾 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 韵尾 trong tiếng Việt
(ngữ âm) âm cuối, phần của âm tiết theo sau âm chính (ví dụ: "u" trong kòu hoặc "n" trong běn)
(ngữ âm) âm cuối, phần của âm tiết theo sau âm chính (ví dụ: "u" trong kòu hoặc "n" trong běn)