Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
韵尾韻尾

yùn wěi

韵尾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 韵尾 trong tiếng Việt

(ngữ âm) âm cuối, phần của âm tiết theo sau âm chính (ví dụ: "u" trong kòu hoặc "n" trong běn)

Tra từ liên quan