Kết quả tra từ “音阶”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
音阶yīn jiē
音阶: thang âm
拼音阶段pīn yīn jiē duàn
拼音阶段: giai đoạn chữ viết theo âm
五声音阶wǔ shēng yīn jiē
五声音阶: âm giai ngũ cung
七声音阶qī shēng yīn jiē
七声音阶: thang âm bảy nốt