Kết quả tra từ “音视”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
音视yīn shì
音视: âm thanh và hình ảnh
音视频yīn shì pín
音视频: âm thanh và video