Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “音程”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
音程yīn chéng

音程: quãng (âm nhạc)

Cụm từ
补足音程bǔ zú yīn chéng

补足音程: quãng bổ sung; quãng nhạc bổ sung để thành một quãng tám

Cụm từ
半音程bàn yīn chéng

半音程: nửa cung

Cụm từ