Kết quả tra từ “音波”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
音波yīn bō
音波: sóng âm
超音波chāo yīn bō
超音波: siêu âm; sóng siêu âm