Kết quả tra từ “音乐学”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
音乐学yīn yuè xué
音乐学: âm nhạc học
音乐学院yīn yuè xué yuàn
音乐学院: học viện âm nhạc; nhạc viện
中央音乐学院Zhōng yāng Yīn yuè Xué yuàn
中央音乐学院: Nhạc viện Trung ương
上海音乐学院Shàng hǎi Yīn yuè Xué yuàn
上海音乐学院: Học viện Âm nhạc Thượng Hải