Kết quả tra từ “韩半岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
韩半岛Hán Bàn dǎo
韩半岛: Bán đảo Triều Tiên (đặc biệt dùng trong ngữ cảnh Hàn Quốc)