Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
韩半岛韓半島

Hán Bàn dǎo

韩半岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 韩半岛 trong tiếng Việt

Bán đảo Triều Tiên (đặc biệt dùng trong ngữ cảnh Hàn Quốc)

Tra từ liên quan