Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “韩亚”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
韩亚Hán yà

韩亚: Hanya; Hana

Cụm từ
韩亚龙Hán yà lóng

韩亚龙: H Mart, chuỗi siêu thị Hàn Quốc tại Mỹ và Canada

Cụm từ
韩亚航空Hán yà Háng kōng

韩亚航空: Hãng hàng không Asiana, hãng hàng không Hàn Quốc

Cụm từ