Kết quả tra từ “韦伯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
韦伯wéi bó
韦伯: weber (đơn vị từ thông, Wb)
梅里亚姆·韦伯斯特Méi lǐ yà mǔ · Wéi bó sī tè
梅里亚姆·韦伯斯特: Merriam-Webster (từ điển)