Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
韦伯韋伯

wéi bó

韦伯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 韦伯 trong tiếng Việt

weber (đơn vị từ thông, Wb)

Tra từ liên quan