Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鞭炮”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鞭炮biān pào

鞭炮: pháo; chuỗi pháo nhỏ; LT: 枚[mei2]

Cụm từ
燃放鞭炮rán fàng biān pào

燃放鞭炮: đốt pháo

Cụm từ
放鞭炮fàng biān pào

放鞭炮: đốt pháo

Cụm từ