Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鞭炮

biān pào

鞭炮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鞭炮 trong tiếng Việt

pháo; chuỗi pháo nhỏ; LT: 枚[mei2]

Tra từ liên quan