鞭炮 biān pào 鞭炮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鞭炮 trong tiếng Việt pháo; chuỗi pháo nhỏ; LT: 枚[mei2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan