Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鞣”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
róu

鞣: da lộn; da sơn dương; chất tannin; thuộc da

Từ vựng
鞣酸róu suān

鞣酸: tannin

Cụm từ
鞣质róu zhì

鞣质: chất tannin

Cụm từ
鞣制róu zhì

鞣制: thuộc da; quá trình thuộc da

Cụm từ