Kết quả tra từ “鞘翅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鞘翅qiào chì
鞘翅: cánh cứng (cánh trước cứng của bọ cánh cứng Coleoptera, bao bọc cánh bay)
鞘翅目qiào chì mù
鞘翅目: Coleoptera (bộ côn trùng bao gồm bọ cánh cứng)