Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鞋匠”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鞋匠xié jiang

鞋匠: thợ đóng giày; thợ sửa giày

Cụm từ
制鞋匠zhì xié jiàng

制鞋匠: thợ đóng giày; thợ sửa giày

Cụm từ
皮鞋匠pí xié jiàng

皮鞋匠: thợ đóng giày

Cụm từ
修鞋匠xiū xié jiàng

修鞋匠: thợ đóng giày

Cụm từ