Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修鞋匠

xiū xié jiàng

修鞋匠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修鞋匠 trong tiếng Việt

thợ đóng giày

Tra từ liên quan