Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “靶子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
靶子bǎ zi

靶子: mục tiêu

Cụm từ
活靶子huó bǎ zi

活靶子: mục tiêu sống; mục tiêu (của sự phê phán, v.v.)

Cụm từ
抄靶子chāo bǎ zi

抄靶子: (tiếng địa phương) khám người; soát người

Cụm từ