Kết quả tra từ “靬”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
靬jiān
靬: xem 犂靬[Li2 jian1], tên thời Hán cho các nước ở Tây vực
犂靬Lí jiān
犂靬: biến thể của 犁靬[Li2 jian1]
犁靬Lí jiān
犁靬: tên thời nhà Hán cho các nước ở vùng viễn Tây; có thể chỉ các quốc gia Con đường Tơ lụa hoặc Alexandria hoặc đế chế La Mã