Kết quả tra từ “革出教门”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
革出教门gé chū jiào mén
革出教门: rút phép thông công (khỏi giáo hội)