Kết quả tra từ “革出山门”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
革出山门gé chū shān mén
革出山门: khai trừ (khỏi tu viện Phật giáo)