Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “面黄肌瘦”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
面黄肌瘦miàn huáng jī shòu

面黄肌瘦: nghĩa đen: mặt vàng và cơ thể gầy gò (thành ngữ); nghĩa bóng: vẻ ngoài suy dinh dưỡng và ốm yếu

Thành ngữ