Kết quả tra từ “面饼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面饼miàn bǐng
面饼: bánh mì dẹt
圆面饼yuán miàn bǐng
圆面饼: bánh mì tròn phẳng; bánh pita