Kết quả tra từ “面露不悦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面露不悦miàn lù bù yuè
面露不悦: lộ vẻ không vui hoặc không hài lòng (thành ngữ)