Kết quả tra từ “面色”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面色miàn sè
面色: nước da
面色如土miàn sè rú tǔ
面色如土: mặt mày xám ngoét (thành ngữ)