Kết quả tra từ “面目一新”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面目一新miàn mù yī xīn
面目一新: thay đổi hoàn toàn (thành ngữ); thay đổi diện mạo; Tình hình hoàn toàn mới