Kết quả tra từ “面条”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面条miàn tiáo
面条: mì sợi
面条儿miàn tiáo r
面条儿: biến thể er hoá của 麵條|面条[mian4 tiao2]