Kết quả tra từ “面朝黄土背朝天”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面朝黄土背朝天miàn cháo huáng tǔ bèi cháo tiān
面朝黄土背朝天: mặt hướng đất, lưng hướng trời