Kết quả tra từ “面向”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面向miàn xiàng
面向: đối mặt; quay về; nghiêng về; hướng tới; phục vụ cho; thiên về; đặc điểm khuôn mặt; diện mạo; khía cạnh; phương diện
面向连接miàn xiàng lián jiē
面向连接: hướng kết nối
面向对象语言miàn xiàng duì xiàng yǔ yán
面向对象语言: ngôn ngữ hướng đối tượng
面向对象的技术miàn xiàng duì xiàng de jì shù
面向对象的技术: công nghệ hướng đối tượng