Kết quả tra từ “面包树”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面包树miàn bāo shù
面包树: cây sa kê; Artocarpus altilis
猴面包树hóu miàn bāo shù
猴面包树: cây bao báp; cây bánh mì khỉ; Adansonia digitata (thực vật)