Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “面包树”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
面包树miàn bāo shù

面包树: cây sa kê; Artocarpus altilis

Cụm từ
猴面包树hóu miàn bāo shù

猴面包树: cây bao báp; cây bánh mì khỉ; Adansonia digitata (thực vật)

Cụm từ