Kết quả tra từ “面临”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面临miàn lín
面临: đối mặt với cái gì đó; đối diện với
面临困难miàn lín kùn nán
面临困难: đối mặt với khó khăn