Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “靠谱”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
靠谱kào pǔ

靠谱: đáng tin; đáng tin cậy

Tiếng lóng xã hội✓ Đã duyệt
靠谱kào pǔ

靠谱: đáng tin cậy; hợp lý; có khả năng

Cụm từ
不靠谱bù kào pǔ

不靠谱: không đáng tin; không ổn

Tiếng lóng xã hội✓ Đã duyệt