Kết quả tra từ “非线性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非线性fēi xiàn xìng
非线性: phi tuyến (toán)
非线性光学fēi xiàn xìng guāng xué
非线性光学: quang học phi tuyến (vật lý)